vật kính

vật kính

Một nhiếp ảnh gia đang thay vật kính cho máy ảnh của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận quang học của máy ảnh, kính hiển vi, kính thiên văn...: "vật kính" thấu kính hoặc hệ thống thấu kính đầu tiên ánh sáng từ vật thể đi qua, nhiệm vụ thu hội tụ ánh sáng để tạo ra ảnh của vật.
    • Trong nhiếp ảnh: "vật kính" ống kính máy ảnh, quyết định độ nét, góc nhìn chất lượng hình ảnh.
dụ sử dụng
  • (Ống kính máy ảnh này khả năng tự động lấy nét nhanh.)
  • (Cần lau sạch thấu kính phía dưới của kính hiển vi trước khi dùng.)
  • (Thấu kính chính của kính thiên văn kích thước lớn giúp quan sát các ngôi sao xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vật kính góc rộng": loại ống kính góc nhìn rộng, thường dùng chụp phong cảnh.
    • Anh ấy dùng vật kính góc rộng để chụp toàn bộ quang cảnh thành phố. (Anh ấy dùng ống kính góc rộng để chụp toàn bộ cảnh thành phố.)
  • "vật kính tele": loại ống kính tiêu cự dài, dùng để chụp vật thểxa.
    • Vật kính tele cho phép chụp ảnh chim từ khoảng cách rất xa. (Ống kính tele giúp chụp ảnh chim từ xa không làm chúng sợ hãi.)
  • "vật kính macro": loại ống kính chuyên chụp cận cảnh các vật thể nhỏ.
    • Vật kính macro có thể ghi lại chi tiết nhỏ nhất trên cánh hoa. (Ống kính macro có thể chụp các chi tiết nhỏ trên cánh hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Thấu kính (danh từ): vật liệu trong suốt khả năng hội tụ hoặc phân kỳ ánh sáng, thành phần cơ bản của vật kính.
    • Thấu kính lồi bộ phận chính của vật kính máy ảnh. (Thấu kính lồi thành phần chính của ống kính máy ảnh.)
  • Ống kính (danh từ): từ thông dụng chỉ bộ phận quang học của máy ảnh, đồng nghĩa với "vật kính" trong nhiếp ảnh.
    • Ống kính máy ảnh này bị mờ do bụi bám. (Vật kính máy ảnh này bị mờ do bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ống kính: bộ phận quang học của máy ảnh, máy quay phim.
  • Thấu kính chính: thấu kính đầu tiên trong hệ thống quang học của kính hiển vi hoặc kính thiên văn.
Thành ngữ liên quan
  • Vật kính sạch, ảnh trong: thành ngữ chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ mang lại kết quả tốt (thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc quan sát khoa học).
    • Trước khi chụp, anh ấy luôn lau vật kính, vật kính sạch, ảnh trong. (Trước khi chụp, anh ấy luôn lau ống kính, ống kính sạch sẽ cho ảnh nét.)